Tìm hiểu thêm về từ này
Month
Một trong mười hai khoảng thời gian mà một năm được chia thành. Chúng thường dài 30 hoặc 31 ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
What is your birth month?
Tháng sinh của bạn là tháng mấy?
I am traveling next month.
Tôi sẽ đi du lịch vào tháng sau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.