Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Future

Thời gian sẽ xảy ra sau hiện tại. Nó mô tả những điều chưa từng xảy ra.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

What are your future plans?

Kế hoạch tương lai của bạn là gì?

Nobody knows the future.

Không ai biết tương lai sẽ ra sao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí