Tìm hiểu thêm về từ này
Citizen
Công dân là một chủ thể hoặc quốc gia được công nhận hợp pháp của một nhà nước hoặc cộng đồng. Công dân có các quyền và trách nhiệm cụ thể, chẳng hạn như nộp thuế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She became a naturalized citizen last year.
Active citizens participate in local community projects.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.