Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Diplomacy

Diplomacy là nghề nghiệp hoặc kỹ năng quản lý các quan hệ quốc tế. Nó bao gồm đàm phán và đối thoại để duy trì hòa bình và thương mại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The conflict was resolved through quiet diplomacy.

She has a successful career in international diplomacy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí