🔢
Số
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Đếm bằng tiếng Pháp từ không đến một nghìn
1️⃣
Un Một
✌️ Deux Hai
🕒 Trois Ba
4️⃣ Quatre Bốn
5️⃣ Cinq Năm
6️⃣ Six Sáu
7️⃣ Sept Bảy
8️⃣ Huit Tám
9️⃣ Neuf Chín
🔟 Dix Mười
1️⃣1️⃣ Onze Mười một
🕛 Douze Mười hai
⑬ Treize Mười ba
🔢 Quatorze Mười bốn
1️⃣5️⃣ Quinze Mười lăm
2️⃣0️⃣ Vingt Hai mươi
3️⃣ Trente Ba mươi
5️⃣0️⃣ Cinquante Năm mươi
💯 Cent Một trăm
🔢 Mille Một nghìn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.