Tìm hiểu thêm về từ này
Trente
Trente được phát âm là "tront." Các số tròn chục trong tiếng Pháp từ 30 đến 60 tuân theo quy tắc đều đặn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il y a trente jours dans le mois de juin.
Tháng sáu có ba mươi ngày.
Ma sœur habite à trente kilomètres de Paris.
Chị tôi sống cách Paris ba mươi cây số.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.