Tìm hiểu thêm về từ này
Onze
Onze là một trong số ít các số đếm trong tiếng Pháp không theo quy tắc — bạn cần ghi nhớ từ này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon appartement se trouve au numéro onze.
Căn hộ của tôi ở số mười một.
Il y a onze joueurs de football sur le terrain.
Có mười một cầu thủ bóng đá trên sân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.