Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Onze

Onze là một trong số ít các số đếm trong tiếng Pháp không theo quy tắc — bạn cần ghi nhớ từ này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon appartement se trouve au numéro onze.

Căn hộ của tôi ở số mười một.

Il y a onze joueurs de football sur le terrain.

Có mười một cầu thủ bóng đá trên sân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí