🗣️
Ngôn ngữ học & Ngôn ngữ
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Nắm vững 20 từ vựng B2-C1 thiết yếu bằng tiếng Pháp để thảo luận về ngôn ngữ học và ngôn ngữ — từ signifiant, signifié và énonciation đến néologisme, anglicisme, polysémie và diglossie. Dựa trên truyền thống ngôn ngữ học Pháp (Saussure, Benveniste, Culioli, Hagège) và các tổ chức, tài liệu tham khảo thực tế — l'Académie française, le Robert, le Larousse, DGLFLF, OQLF ở Quebec, Bon Usage của Grevisse và cột mục "Langue française" của Le Monde.
🗣️
La linguistique Ngôn ngữ học
🔊 Le signifiant Dấu hiệu
💡 Le signifié Được biểu đạt
🏗️ La syntaxe Cú pháp
📚 Le lexique Từ vựng
💬 L'énonciation Lời nói
📐 La grammaire Ngữ pháp
🆕 Le néologisme Neologism
🇬🇧 L'anglicisme Anglicism
🌿 La polysémie Nghĩa đa nghĩa
👂 La phonétique Âm vị học
🧠 La sémantique Ngữ nghĩa
👔 Le registre Đăng ký
🔄 Le verlan Ngôn ngữ lóng của người Anh
📜 L'étymologie Nguồn gốc từ vựng
⚖️ La diglossie Hiện tượng song ngữ
📝 Le calque Calque
🎶 La prosodie Ngữ điệu
🍁 Le joual Joual
🎨 L'idiotisme Thành ngữ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.