Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le calque

Đây là một từ hoặc cụm từ được vay mượn từ một ngôn ngữ khác bằng cách dịch từng từ một. Những người theo chủ nghĩa thuần túy thường không khuyến khích sử dụng chúng trong tiếng Pháp chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce groupe de mots est un calque anglais.

Cụm từ này là một bản dịch vay mượn từ tiếng Anh.

Le traducteur doit éviter les calques maladroits.

Người dịch cần tránh những bản dịch word-for-word gượng ép.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí