Tìm hiểu thêm về từ này
Le néologisme
Đây là một từ hoặc cụm từ mới được tạo ra. Tại Pháp, DGLFLF (Ủy ban từ vựng và thuật ngữ) có nhiệm vụ đề xuất các tương đương tiếng Pháp cho các thuật ngữ kỹ thuật nước ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le mot courriel est un néologisme réussi.
Từ 'courriel' là một từ mới thành công.
L'écrivain a inventé un néologisme poétique.
Nhà văn đã sáng tạo ra một từ mới mang tính thơ ca.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.