Tìm hiểu thêm về từ này
Le Bouquiniste
Điều này cụ thể đề cập đến những người bán sách cũ hoặc sách hiếm. Nó bắt nguồn từ từ lóng "bouquin" có nghĩa là sách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J''ai trouvé une perle rare chez le bouquiniste.
Tôi đã tìm thấy một viên ngọc quý hiếm tại cửa hàng sách cũ.
Les bouquinistes bordent les quais de la Seine.
Các cửa hàng sách cũ dọc theo bờ sông Seine.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.