Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'Intrigue

Nó mô tả trình tự các sự kiện trong một câu chuyện. Nó cũng có thể ám chỉ một âm mưu bí mật hoặc sự đồng lõa trong bối cảnh lịch sử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L''intrigue de ce polar est très complexe.

Cốt truyện của bộ phim giật gân này rất phức tạp.

Le lecteur suit l''intrigue avec beaucoup de suspense.

Người đọc theo dõi cốt truyện với sự hồi hộp tột độ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí