Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le feu de circulation

Đây là thiết bị điều khiển giao thông bằng ánh sáng với ba màu: đỏ, cam và xanh. Nó thường được lắp đặt tại các ngã tư hoặc lối băng qua đường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Arrêtez-vous quand le feu de circulation est rouge.

Hãy dừng lại khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.

Le deuxième feu de circulation est en panne.

Cái đèn giao thông thứ hai đang bị hỏng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí