Tìm hiểu thêm về từ này
Le feu de circulation
Đây là thiết bị điều khiển giao thông bằng ánh sáng với ba màu: đỏ, cam và xanh. Nó thường được lắp đặt tại các ngã tư hoặc lối băng qua đường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Arrêtez-vous quand le feu de circulation est rouge.
Hãy dừng lại khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
Le deuxième feu de circulation est en panne.
Cái đèn giao thông thứ hai đang bị hỏng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.