Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

À côté de

Đây là cụm từ chỉ vị trí nằm sát hoặc ngay sát một người hay vật nào đó. Nó giúp xác định vị trí tương đối trong không gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le cinéma est juste à côté de l'hôtel.

Rạp chiếu phim nằm ngay bên cạnh khách sạn.

Assieds-toi à côté de moi.

Hãy ngồi xuống bên cạnh tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí