🌿
Thời tiết & Thiên nhiên
A1 · Người mới học
16 thẻ
Từ vựng về thời tiết và thiên nhiên trong tiếng Đức
☀️
Sonne mặt trời
🌧️ Regen mưa
❄️ Schnee tuyết
🌬️ Wind gió
☁️ Wolke Mây
⛈️ Gewitter Bão tố
🌫️ Nebel Sương mù
🧊 Eis Băng
🌈 Regenbogen Cầu vồng
🌸 Frühling Xuân
🏖️ Sommer Hè
🍂 Herbst Thu
❄️ Winter Mùa đông
🌸 Blume Hoa
🌳 Baum Cây
🌲 Wald Rừng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.