Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gewitter

Gewitter là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bão tố". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Gewitter gestern war sehr laut.

Cơn bão tố hôm qua rất ồn ào.

Nach dem Gewitter wurde die Luft kühl.

Sau cơn bão tố, không khí trở nên mát mẻ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí