Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nebel

Nebel là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "sương mù". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Im dichten Nebel sieht man fast nichts.

Trong sương mù dày đặc, bạn hầu như không thể nhìn thấy gì.

Der Nebel löst sich langsam auf.

Sương mù đang tan dần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí