Tìm hiểu thêm về từ này
Die Zweisprachigkeit
Thuật ngữ này chỉ khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ. Nó thường được nghiên cứu trong tâm lý học ngôn ngữ để hiểu về sự phát triển nhận thức của trẻ em.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zweisprachigkeit bietet viele berufliche Vorteile.
Sự song ngữ mang lại nhiều lợi thế nghề nghiệp.
Frühe Zweisprachigkeit prägt die kognitive Entwicklung.
Sự song ngữ sớm hình thành nên sự phát triển nhận thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.