Tìm hiểu thêm về từ này
Die Geläufigkeit
Chỉ khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách trôi chảy, tự nhiên và không gặp nhiều khó khăn về từ vựng hay ngữ pháp. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá trình độ ngôn ngữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ihre Geläufigkeit im Deutschen ist beeindruckend.
Sự lưu loát tiếng Đức của cô ấy rất ấn tượng.
Regelmäßiges Sprechen verbessert die sprachliche Geläufigkeit.
Nói chuyện thường xuyên giúp cải thiện sự lưu loát về ngôn ngữ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.