Tìm hiểu thêm về từ này
Η έκλειψη
Hiện tượng một thiên thể bị che khuất bởi bóng của một thiên thể khác. Nó có thể là nhật thực khi mặt trăng che mặt trời hoặc nguyệt thực khi trái đất che mặt trăng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είδαμε την ολική έκλειψη ηλίου.
Chúng tôi đã xem nhật thực toàn phần.
Η έκλειψη σελήνης θα γίνει απόψε.
Nguyệt thực sẽ diễn ra tối nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.