Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το πρόστιμο

Khoản tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức phải nộp do vi phạm quy định pháp luật. Đây là hình thức xử phạt không mang tính chất hình sự trong nhiều trường hợp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Πλήρωσα το πρόστιμο για παράνομο παρκάρισμα.

Tôi đã nộp tiền phạt vì đỗ xe trái phép.

Το πρόστιμο ήταν πολύ υψηλό.

Mức tiền phạt đã rất cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí