Tìm hiểu thêm về từ này
Ο ύποπτος
Người bị nghi ngờ là đã thực hiện hành vi phạm tội nhưng chưa có kết luận chính thức. Nghi phạm có quyền được bào chữa và bảo vệ quyền lợi cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η αστυνομία ανακρίνει τον ύποπτο.
Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.
Υπάρχουν πολλοί ύποπτοι για την υπόθεση.
Có rất nhiều nghi phạm trong vụ án này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.