Tìm hiểu thêm về từ này
Η μετάδοση
Từ này chỉ quá trình gửi tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh qua sóng vô tuyến, truyền hình hoặc internet. Nó có thể là truyền phát trực tiếp hoặc đã được ghi hình sẵn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η μετάδοση διακόπηκε λόγω τεχνικού προβλήματος.
Sự truyền phát bị gián đoạn do lỗi kỹ thuật.
Η ζωντανή μετάδοση θα ξεκινήσει σύντομα.
Buổi truyền phát trực tiếp sẽ sớm bắt đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.