Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Τα μέσα ενημέρωσης

Đây là các công cụ hoặc kênh được sử dụng để lưu trữ và truyền tải thông tin đến một lượng lớn khán giả. Chúng bao gồm truyền hình, đài phát thanh, báo chí và internet.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Τα μέσα ενημέρωσης επηρεάζουν την κοινή γνώμη.

Phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến dư luận xã hội.

Εργάζεται στα μέσα ενημέρωσης πολλά χρόνια.

Anh ấy đã làm việc trong ngành truyền thông nhiều năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí