Tìm hiểu thêm về từ này
Ο κάτοικος
Cư dân là người sinh sống lâu dài tại một khu vực, thành phố hoặc quốc gia nhất định. Từ này nhấn mạnh vào yếu tố cư trú thay vì quốc tịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Οι κάτοικοι του νησιού είναι πολύ φιλόξενοι.
Cư dân trên đảo rất hiếu khách.
Πόσους κατοίκους έχει αυτή η πόλη;
Thành phố này có bao nhiêu cư dân?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.