Tìm hiểu thêm về từ này
Η εξερεύνηση
Từ này chỉ hành động tìm hiểu, tra cứu hoặc đi đến những nơi mới lạ để học hỏi. Nó thể hiện tinh thần tìm tòi và trải nghiệm những điều chưa biết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η εξερεύνηση του σπηλαίου ήταν επικίνδυνη.
Sự khám phá hang động đó rất nguy hiểm.
Αγαπώ την εξερεύνηση νέων τόπων.
Tôi yêu thích việc khám phá những vùng đất mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.