Tìm hiểu thêm về từ này
Άρθρωση
Thuật ngữ này chỉ sự vận động của các cơ quan phát âm để tạo ra các âm thanh ngôn ngữ. Nó liên quan đến vị trí của lưỡi, môi và cách luồng hơi đi qua cổ họng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η άρθρωση των συμφώνων είναι σημαντική.
Cách phát âm các phụ âm là rất quan trọng.
Έχει πολύ καθαρή άρθρωση.
Cô ấy có cách phát âm rất rõ ràng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.