Tìm hiểu thêm về từ này
Ευφράδεια
Từ này mô tả khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách trôi chảy, dễ dàng và không bị ngắt quãng. Nó thể hiện trình độ thành thạo cao của người sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Μιλάει αγγλικά με μεγάλη ευφράδεια.
Anh ấy nói tiếng Anh với sự lưu loát tuyệt vời.
Η ευφράδεια αποκτάται με την εξάσκηση.
Sự lưu loát đạt được thông qua việc luyện tập.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.