Tìm hiểu thêm về từ này
Συμπεριφορά
Hành vi là tổng thể những phản ứng, cách đối xử của một cá nhân đối với môi trường hoặc người khác. Nó bao gồm cả những hành động có thể quan sát được và các quá trình tâm lý bên trong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η συμπεριφορά του ήταν πολύ παράξενη.
Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ.
Μελετούν την ανθρώπινη συμπεριφορά στο εργαστήριο.
Họ nghiên cứu hành vi con người trong phòng thí nghiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.