Tìm hiểu thêm về từ này
Γνωστική ασυμφωνία
Mâu thuẫn nhận thức xảy ra khi một người nắm giữ hai niềm tin trái ngược nhau hoặc thực hiện hành vi mâu thuẫn với niềm tin của mình. Điều này tạo ra cảm giác khó chịu và thôi thúc họ thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η γνωστική ασυμφωνία προκαλεί ψυχολογική πίεση.
Mâu thuẫn nhận thức gây ra áp lực tâm lý.
Άλλαξε γνώμη για να μειώσει την ασυμφωνία.
Anh ấy đã thay đổi ý kiến để giảm bớt sự mâu thuẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.