Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il festival

Đây là một sự kiện được tổ chức có hệ thống để trình diễn hoặc kỷ niệm một lĩnh vực nghệ thuật hoặc hoạt động cụ thể. Nó thường bao gồm nhiều buổi biểu diễn hoặc hoạt động diễn ra trong nhiều ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il festival del cinema inizia domani sera.

Liên hoan phim bắt đầu vào tối mai.

Abbiamo comprato i biglietti per il festival.

Chúng tôi đã mua vé cho buổi liên hoan.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí