Tìm hiểu thêm về từ này
La festa
Từ này chỉ một sự kiện tụ tập mọi người để chung vui, ăn uống và giải trí. Nó có thể là một buổi lễ quy mô lớn ngoài trời hoặc một buổi họp mặt riêng tư tại nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
C'è una grande festa in piazza stasera.
Có một bữa tiệc lớn ở quảng trường tối nay.
La festa di compleanno è stata divertente.
Bữa tiệc sinh nhật đã rất vui vẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.