Tìm hiểu thêm về từ này
La fragilità
Từ này chỉ trạng thái dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Nó phản ánh sự nhạy cảm cao đối với các tác động bên ngoài hoặc bên trong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dobbiamo rispettare la fragilità emotiva degli altri.
Chúng ta phải tôn trọng sự mong manh cảm xúc của người khác.
La fragilità umana è una risorsa preziosa.
Sự mong manh của con người là một nguồn lực quý giá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.