Tìm hiểu thêm về từ này
La riabilitazione
Đây là quá trình hỗ trợ một người lấy lại các kỹ năng hoặc khả năng đã mất do bệnh tật hoặc chấn thương. Mục tiêu cuối cùng là giúp cá nhân đạt được sự độc lập tối đa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La riabilitazione richiede tempo e impegno costante.
Sự phục hồi chức năng đòi hỏi thời gian và sự nỗ lực không ngừng.
Il centro offre percorsi di riabilitazione efficaci.
Trung tâm cung cấp các lộ trình phục hồi chức năng hiệu quả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.