Tìm hiểu thêm về từ này
Il debito
Số tiền mà một người hoặc một tổ chức nợ người khác. Nó thường phát sinh từ các khoản vay hoặc mua hàng trả chậm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Non mi piace avere un debito.
Tôi không thích có một khoản nợ.
Ho pagato tutto il mio debito.
Tôi đã trả hết nợ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.