Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La valuta

Hệ thống tiền tệ đang được lưu hành và sử dụng ở một quốc gia cụ thể. Mỗi quốc gia hoặc khu vực kinh tế thường có một loại tiền tệ riêng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Qual è la valuta ufficiale in Giappone?

Đơn vị tiền tệ chính thức ở Nhật Bản là gì?

Il cambio della valuta è favorevole.

Tỷ giá hối đoái đang thuận lợi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí