Tìm hiểu thêm về từ này
La struttura
Từ này chỉ cách sắp xếp và tổ chức các bộ phận cấu thành nên một vật thể hoặc tòa nhà. Trong xây dựng, nó thường liên quan đến phần khung chịu lực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La struttura del ponte è complessa.
Cấu trúc của cây cầu rất phức tạp.
Controlla la struttura portante.
Hãy kiểm tra cấu trúc chịu lực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.