Tìm hiểu thêm về từ này
La sostenibilità
Khái niệm này đề cập đến khả năng duy trì các nguồn tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Nó bao gồm việc sử dụng vật liệu tái chế và năng lượng tái tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La sostenibilità è cruciale.
Sự bền vững là cực kỳ quan trọng.
Promuoviamo la sostenibilità ambientale.
Chúng tôi thúc đẩy sự bền vững của môi trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.