Tìm hiểu thêm về từ này
La sfilata
Đây là sự kiện nơi các nhà thiết kế giới thiệu bộ sưu tập mới của họ trên sàn catwalk. Nó bao gồm người mẫu, âm nhạc và ánh sáng sân khấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho visto una sfilata incredibile.
Tôi đã xem một buổi trình diễn thời trang không thể tin nổi.
La sfilata è stata un successo.
Buổi trình diễn thời trang đã thành công rực rỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.