Tìm hiểu thêm về từ này
Il dettaglio
Nó chỉ các yếu tố nhỏ trên trang phục như đường kim mũi chỉ, cúc áo hay họa tiết trang trí. Những thứ nhỏ này tạo nên sự khác biệt và đẳng cấp cho trang phục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Amo ogni dettaglio di questo vestito.
Tôi yêu từng chi tiết của chiếc váy này.
I dettagli fanno la differenza.
Các chi tiết tạo nên sự khác biệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.