Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ dòng nước chảy tự nhiên theo một dòng nhất định ra biển hoặc hồ. Nó thường gắn liền với các hoạt động như câu cá hoặc ngắm cảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

川で魚を釣りました

Tôi đã câu cá ở sông

この川はとても長いです

Con sông này rất dài

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí