💼
Kinh doanh & Tài chính
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Thị trường, lợi nhuận và đầu tư — từ vựng về kinh doanh và tiền tệ.
📈
株式市場 Thị trường chứng khoán
👔 投資家 Nhà đầu tư
💰 利益 Lợi nhuận
💸 配当金 Cổ tức
🏦 資産運用 Quản lý tài sản
📉 円安 Đồng Yên giảm giá
📈 円高 Đồng Yên tăng giá
⚖️ 金利 Lãi suất
🎢 景気 Tình hình kinh tế
🛑 負債 Khoản nợ
🤝 買収 Mua lại
💱 為替 Ngoại hối
🏢 資本金 Vốn điều lệ
🧾 経費 Chi phí
🏚️ 倒産 Phá sản
🌧️ 不況 Suy thoái
🏷️ 価格 Giá cả
🔴 赤字 Thâm hụt
🏦 融資 Cho vay
📊 売上 Doanh thu
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.