Tìm hiểu thêm về từ này
망원경
Đây là một thiết bị quang học giúp phóng đại hình ảnh của các vật thể ở xa trong không gian. Nó được sử dụng để quan sát các hành tinh, ngôi sao và các hiện tượng vũ trụ khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
망원경으로 달을 관찰해요
Tôi quan sát mặt trăng bằng kính thiên văn
천체 망원경을 사고 싶어요
Tôi muốn mua một chiếc kính thiên văn thiên văn học
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.