Tìm hiểu thêm về từ này
성운
Tinh vân là một đám mây bụi, khí hydro, heli và các khí ion hóa khác trong không gian. Đây thường là nơi sản sinh ra những ngôi sao mới hoặc là tàn tích của một ngôi sao đã chết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
허블 망원경이 성운을 촬영했어요
Kính thiên văn Hubble đã chụp ảnh một tinh vân
성운에서 새로운 별이 태어나요
Những ngôi sao mới được sinh ra từ tinh vân
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.