Tìm hiểu thêm về từ này
상호 작용
Đây là hành động giao tiếp qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng để trao đổi thông tin hoặc tình cảm. Trong ngôn ngữ học, nó nhấn mạnh vai trò của việc đối thoại trong việc hình thành ý nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
언어는 사회적 상호 작용의 도구이다
Ngôn ngữ là công cụ của sự tương tác xã hội.
교사와 학생 사이의 활발한 상호 작용이 필요하다
Cần có sự tương tác tích cực giữa giáo viên và học sinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.