Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

말투

Cách nói bao gồm giọng điệu, thái độ và phong cách khi diễn đạt bằng lời. Nó bộc lộ tính cách hoặc cảm xúc hiện tại của người nói đối với người nghe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

그녀는 부드럽고 친절한 말투를 가지고 있다

Cô ấy có cách nói chuyện dịu dàng và thân thiện

그의 말투에는 강한 자신감이 묻어 있었다

Trong cách nói của anh ấy toát lên một sự tự tin mạnh mẽ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí