Tìm hiểu thêm về từ này
Tutaj
Đây là từ chỉ vị trí xác định nơi người nói đang hiện diện. Nó thường được dùng khi chỉ vào bản đồ hoặc hướng dẫn chỗ ngồi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Proszę usiąść tutaj przy oknie.
Làm ơn hãy ngồi ở đây cạnh cửa sổ.
Tutaj jest mapa starego miasta.
Đây là bản đồ của khu phố cổ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.