Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tam

Từ này dùng để chỉ một địa điểm hoặc vị trí không ở ngay sát người nói và người nghe. Nó thường được đi kèm với cử chỉ chỉ tay để xác định hướng cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Twój rower stoi tam pod drzewem.

Xe đạp của bạn dựng ở đằng kia dưới gốc cây.

Pójdziemy tam jutro rano.

Chúng ta sẽ đến đó vào sáng mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí