Tìm hiểu thêm về từ này
Mgławica
Một đám mây khổng lồ gồm bụi và khí (chủ yếu là hydro và heli) trong không gian liên sao. Đây thường là nơi diễn ra quá trình hình thành các ngôi sao mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mgławica jest piękna.
Tinh vân thật đẹp.
W mgławicy rodzą się gwiazdy.
Những ngôi sao được sinh ra bên trong tinh vân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.