Tìm hiểu thêm về từ này
Obserwatorium
Một tòa nhà hoặc địa điểm được trang bị các thiết bị chuyên dụng như kính viễn vọng để quan sát các hiện tượng trên bầu trời. Đây là nơi làm việc chính của các nhà thiên văn học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Odwiedziliśmy obserwatorium astronomiczne.
Chúng tôi đã đi thăm đài thiên văn học.
W obserwatorium są duże teleskopy.
Trong đài thiên văn có những chiếc kính viễn vọng lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.